hearing officer

hearing officer

A hearing officer reviews documents at a formal hearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên điều trần: "hearing officer" một quan chức do một cơ quan chính phủ bổ nhiệm để tiến hành một cuộc điều tra hoặc phiên điều trần hành chính, nhằm giúp cơ quan đó thực thi các quyền hạn theo luật định.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên điều trần đã lắng nghe cả hai bên tranh chấp trước khi đưa ra khuyến nghị.)
  • (Một nhân viên điều trần được bổ nhiệm để xem xét vụ việc thu thập bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a hearing officer": đảm nhận vai trò nhân viên điều trần.

    • She served as a hearing officer for the environmental agency. ( ấy đã đảm nhận vai trò nhân viên điều trần cho cơ quan môi trường.)
  • "hearing officer's decision": quyết định của nhân viên điều trần.

    • The hearing officer's decision was final and binding. (Quyết định của nhân viên điều trần cuối cùng tính ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearing (n): phiên điều trần, buổi xét xử.

    • The hearing lasted for three hours. (Phiên điều trần kéo dài ba giờ.)
  • Officer (n): viên chức, nhân viên ( chức vụ).

    • He is a police officer. (Anh ấy một sĩ quan cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative law judge: thẩm phán luật hành chính (một chức danh tương tự trong hệ thống pháp Hoa Kỳ).
  • Hearing examiner: giám định viên điều trần (thường dùng trong các cơ quan hành chính).
Các cụm từ liên quan
  • To conduct a hearing: tiến hành một phiên điều trần.

    • The hearing officer will conduct a hearing next week. (Nhân viên điều trần sẽ tiến hành một phiên điều trần vào tuần tới.)
  • To preside over a hearing: chủ trì một phiên điều trần.

    • The hearing officer presided over the hearing with impartiality. (Nhân viên điều trần đã chủ trì phiên điều trần một cách công bằng.)
Thành ngữ liên quan (không phổ biến với cụm từ này)